베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tội phạm buôn người" (1)
tội phạm buôn người
영어
명사human trafficker
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
Human traffickers tried to bring migrants to the island.
관련 단어 "tội phạm buôn người" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tội phạm buôn người" (1)
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
Human traffickers tried to bring migrants to the island.
